Finance

Danh sách
7266:TYO
Imasen Electric Industrial Co Ltd
963,00 ¥
+1,05%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7266...
Mở
959 ¥
Cao
965 ¥
Thấp
957 ¥
Vốn hoá thị trường
21,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,13 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
731 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
959 ¥
Cao
965 ¥
Thấp
957 ¥
Vốn hoá thị trường
21,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,13 N
Khối lượng
6,80 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
731 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Imasen Electric Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webimasen.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,60 T
20,70 T
23,89 T
21,50 T
Giá vốn hàng bán
19,56 T
18,47 T
21,45 T
19,31 T
Chi phí doanh thu
19,56 T
18,47 T
21,45 T
19,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,40 T
1,60 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,44 T
1,62 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
21,14 T
19,91 T
23,07 T
20,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,00 Tr
786,00 Tr
820,00 Tr
521,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
42,00 Tr
-18,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,00 T
586,00 Tr
650,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
463,00 Tr
991,00 Tr
734,00 Tr
739,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 Tr
375,00 Tr
-280,00 Tr
243,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,04%
37,50%
-47,78%
37,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
31,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,18 T
619,00 Tr
872,00 Tr
396,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
2,99%
3,65%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
53,00 Tr
29,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,00 Tr
-23,00 Tr
-34,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
30,00 Tr
-5,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,00 Tr
39,00 Tr
39,00 Tr
37,00 Tr
EBITDA
1,31 T
1,55 T
1,47 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-819,00 Tr
-8,00 Tr
30,00 Tr
4,00 Tr
Các ứng dụng của Google