Finance
Beta
search
Tìm kiếm hoặc hỏi
settings
Giao diện
mobile
Mặc định của thiết bị
✓
dark_mode
Giao diện tối
light_mode
Giao diện sáng
Search Labs
feedback
Gửi phản hồi
Đăng nhập
Danh sách
playlist_add
Mới
7261
Nghiên cứu
7261:TYO
check_indeterminate_small
Mazda
1.128,00 ¥
arrow_upward
+0,27%
(
+3,00
) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9 · JPY
area_chart
Vùng
stacked_line_chart
So sánh
search
close
Tất cả mã
monitoring
Chỉ báo
Không có dữ liệu
1 ngày
5 ngày
1 tháng
6 tháng
Từ đầu năm
1 năm
5 năm
TỐI ĐA
Mã
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Tổng quan
Kết quả kinh doanh
Tài chính
insights_auto
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7261...
Mở
1.125 ¥
Cao
1.136 ¥
Thấp
1.120 ¥
Vốn hoá thị trường
712,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
5,32 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,76 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
1.125 ¥
Cao
1.136 ¥
Thấp
1.120 ¥
Vốn hoá thị trường
712,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,25 Tr
Khối lượng
5,32 Tr
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.395 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
56 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,76 Tr
Số nhân viên
47 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 7261 trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
6
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 7261 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại
1.128,00 ¥
1.499,88 ¥
(
+32,97%
)
Trung bình
1.230,01 ¥
(
+9,04%
)
Thấp nhất
999,92 ¥
(
-11,35%
)
Cổ phiếu liên quan
7267
Honda
1.444,50 ¥
-3,99%
arrow_downward
7201
Nissan
347,80 ¥
-1,61%
arrow_downward
7203
Toyota
2.850,00 ¥
+0,41%
arrow_upward
7270
Subaru Corp
2.454,50 ¥
-0,81%
arrow_downward
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Yahoo Finance
·
30 phút trước
Flagship Mazda in San Juan, PR, Highlights Flexible Financing Solutions for New Mazda Buyers
công ty cổ phần tập đoàn trường hải
·
1 giờ trước
Mazda Mirai 2026: từ tầm nhìn tương lai toàn cầu đến chiến lược phát triển tại Việt Nam giai đoạn mới
Yahoo Finance
·
16 giờ trước
How Investors Are Reacting To PTC (PTC) Winning Key Automotive Software Deals With TRD And Mazda
Tin tức 24h
·
1 ngày trước
Mazda CX-5 giảm giá sâu để thu hút khách hàng mới
Hiện thêm
Hồ sơ
Mazda Motors Corporation là một công ty đa quốc gia chuyên về sản xuất xe hơi của Nhật Bản có trụ sở tại Fuchū, Quận Aki, Hiroshima. Năm 2015, Mazda là nhà sản xuất ô tô lớn thứ 15 trên thế giới.
Wikipedia
Hiển thị tất cả
Giới thiệu về Mazda
Giám đốc điều hành
Moro Masahiro
Số nhân viên
47,1 N
Ngày thành lập
30 thg 1, 1920
Trụ sở chính
Fuchu, Aki District, Nhật Bản
Lĩnh vực
-
Trang web
mazda.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
-
/ -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,42 NT
/ 1,33 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
youtube_live
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đó
Mọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Bảng cân đối kế toán
Dòng tiền
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
calendar_month
Hằng quý
Hằng quý
Hằng năm
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,10 NT
1,14 NT
1,26 NT
1,42 NT
Giá vốn hàng bán
931,52 T
958,39 T
1,02 NT
1,13 NT
Chi phí doanh thu
931,52 T
958,39 T
1,02 NT
1,13 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,36 T
188,07 T
216,17 T
216,21 T
Chi phí hoạt động
214,36 T
188,07 T
216,17 T
216,21 T
Tổng chi phí hoạt động
1,15 NT
1,15 NT
1,23 NT
1,34 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,12 T
-7,76 T
30,76 T
74,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-879,00 Tr
1,24 T
-791,00 Tr
-4,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,94 T
-693,00 Tr
42,26 T
60,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,26 T
12,96 T
58,71 T
94,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-926,00 Tr
2,33 T
11,54 T
10,50 T
Thuế suất hiệu dụng
2,16%
-336,22%
27,30%
17,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-42,10 T
-3,18 T
30,57 T
49,80 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,83%
-0,28%
2,42%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,73 T
8,21 T
4,84 T
13,25 T
Chi phí lãi suất
-2,73 T
-2,70 T
-2,64 T
-2,88 T
Chi phí lãi suất ròng
3,00 T
5,50 T
2,20 T
10,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,10 T
21,80 T
61,02 T
106,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
886,00 Tr
6,42 T
1,24 T
2,53 T
Nội dung do AI tạo có thể có sai sót.
Tìm hiểu thêm
Trợ giúp
Gửi phản hồi
Quyền riêng tư
Điều khoản
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Nghiên cứu
edit_square
Chuỗi mới
notes_spark
Nhật ký chuỗi
close
Thu gọn
expand_content
Mở rộng
add
Thêm công cụ
travel_explore
Deep Search
arrow_upward
Hỏi AI
search_spark
Nội dung do AI tạo có thể có sai sót.
Tìm hiểu thêm
Trợ giúp
Gửi phản hồi
Quyền riêng tư
Điều khoản
Tuyên bố từ chối trách nhiệm