Finance

Danh sách
7259:TYO
Aisin
2.171,00 ¥
-4,99%
(-114,00) 1 ngày
8 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7259...
Mở
2.270 ¥
Cao
2.277 ¥
Thấp
2.171 ¥
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.118 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,49 Tr
Số nhân viên
113 N
Mở
2.270 ¥
Cao
2.277 ¥
Thấp
2.171 ¥
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,22%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.118 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
269,49 Tr
Số nhân viên
113 N
Hồ sơ
Aisin Corporation is a Japanese corporation that develops and produces components and systems for the automotive industry. Aisin is a Fortune Global 500 company, ranked 359 on the 2020 rankings. Aisin is a member of the Toyota Group of companies. Aisin was founded in 1965 and supplies engine, drivetrain, body and chassis, aftermarket, and other automotive parts for the Toyota Motor Corporation and other major OEMs. In addition to automotive products, Aisin also offers life and amenity products, cogeneration and heat exchange systems, and welfare products, among others. Wikipedia
Giới thiệu về Aisin
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1949
Trụ sở chínhKariya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webaisin.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,32 NT / 1,27 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 NT
1,30 NT
1,35 NT
1,32 NT
Giá vốn hàng bán
1,11 NT
1,14 NT
1,17 NT
1,18 NT
Chi phí doanh thu
1,11 NT
1,14 NT
1,17 NT
1,18 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,73 T
99,22 T
77,44 T
99,50 T
Chi phí hoạt động
95,91 T
99,12 T
93,68 T
95,14 T
Tổng chi phí hoạt động
1,20 NT
1,24 NT
1,26 NT
1,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,18 T
60,28 T
87,87 T
36,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
-997,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,11 T
71,10 T
70,42 T
47,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,11 T
71,10 T
90,20 T
47,84 T
Chi phí thuế thu nhập
11,79 T
23,99 T
-2,79 T
9,79 T
Thuế suất hiệu dụng
24,02%
33,74%
-3,97%
20,46%
Chi phí hoạt động khác
-1,82 T
-94,00 Tr
-3,11 T
-4,36 T
Thu nhập ròng
30,25 T
37,56 T
64,32 T
31,88 T
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
2,90%
4,77%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 T
11,37 T
1,59 T
11,30 T
Chi phí lãi suất
-1,79 T
-2,01 T
-2,01 T
-4,38 T
Chi phí lãi suất ròng
460,00 Tr
9,36 T
-427,00 Tr
6,92 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
19,35 T
-
EBITDA
113,38 T
126,89 T
155,26 T
103,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
15,23 T
-
Các ứng dụng của Google