Finance

Danh sách
7256:TYO
Kasai Kogyo Co., Ltd
435,00 ¥
+1,40%
(+6,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7256...
Mở
421 ¥
Cao
438 ¥
Thấp
419 ¥
Vốn hoá thị trường
17,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,25 N
Khối lượng
92,10 N
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
421 ¥
Cao
438 ¥
Thấp
419 ¥
Vốn hoá thị trường
17,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,25 N
Khối lượng
92,10 N
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Giới thiệu về Kasai Kogyo Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,36 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkasai.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,02 T
49,77 T
53,29 T
55,29 T
Giá vốn hàng bán
39,89 T
41,58 T
43,32 T
45,64 T
Chi phí doanh thu
39,89 T
41,58 T
43,32 T
45,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,24 T
5,72 T
5,38 T
5,53 T
Chi phí hoạt động
5,24 T
5,72 T
6,04 T
5,53 T
Tổng chi phí hoạt động
45,13 T
47,30 T
49,36 T
51,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-108,00 Tr
2,47 T
3,93 T
4,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
31,00 Tr
114,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-645,00 Tr
2,48 T
3,73 T
3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-430,00 Tr
2,81 T
4,06 T
3,97 T
Chi phí thuế thu nhập
-160,00 Tr
502,00 Tr
294,00 Tr
671,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,81%
20,20%
7,88%
17,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-700,00 Tr
2,15 T
3,15 T
3,14 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,55%
4,31%
5,91%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 Tr
63,00 Tr
66,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-512,00 Tr
-531,00 Tr
-604,00 Tr
-517,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-451,00 Tr
-468,00 Tr
-538,00 Tr
-472,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
577,00 Tr
-
EBITDA
1,48 T
4,30 T
5,49 T
5,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google