Finance

Danh sách
7246:TYO
Press Kogyo Co Ltd
964,00 ¥
-1,53%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7246...
Mở
977 ¥
Cao
980 ¥
Thấp
961 ¥
Vốn hoá thị trường
94,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
338,23 N
Khối lượng
303,30 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
619 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
977 ¥
Cao
980 ¥
Thấp
961 ¥
Vốn hoá thị trường
94,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
338,23 N
Khối lượng
303,30 N
Cổ tức
3,84%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.056 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
619 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Press Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,43 N
Ngày thành lập16 thg 2, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,58 T
49,18 T
60,72 T
51,62 T
Giá vốn hàng bán
39,87 T
41,70 T
51,18 T
43,59 T
Chi phí doanh thu
39,87 T
41,70 T
51,18 T
43,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 T
4,13 T
4,92 T
4,20 T
Chi phí hoạt động
3,90 T
4,13 T
4,92 T
4,20 T
Tổng chi phí hoạt động
43,76 T
45,83 T
56,10 T
47,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,82 T
3,35 T
4,62 T
3,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
34,00 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,83 T
4,01 T
4,07 T
3,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 T
3,70 T
4,63 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
748,00 Tr
993,00 Tr
711,00 Tr
963,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,45%
24,78%
17,49%
24,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,76 T
2,56 T
2,79 T
2,40 T
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
5,21%
4,59%
4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 Tr
163,00 Tr
83,00 Tr
147,00 Tr
Chi phí lãi suất
-86,00 Tr
-89,00 Tr
-100,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,00 Tr
74,00 Tr
-17,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,60 T
6,72 T
7,75 T
6,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google