Finance

Danh sách
Tại sao 7244 giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
7244:TYO
Ichikoh Industries Ltd
540,00 ¥
-3,57%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7244...
Mở
552 ¥
Cao
554 ¥
Thấp
539 ¥
Vốn hoá thị trường
52,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,13 N
Khối lượng
122,60 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,06
Cao nhất trong 52 tuần
606 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
552 ¥
Cao
554 ¥
Thấp
539 ¥
Vốn hoá thị trường
52,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,13 N
Khối lượng
122,60 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,06
Cao nhất trong 52 tuần
606 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ichikoh Industries, Ltd. is a Japanese automotive parts manufacturer which mainly produces automotive lights and mirrors. As an original equipment manufacturer, it competes with Stanley Electric and Koito Manufacturing. Wikipedia
Giới thiệu về Ichikoh Industries Ltd
Giám đốc điều hànhChristophe Vilatte
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webichikoh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,60 T
30,95 T
29,89 T
30,34 T
Giá vốn hàng bán
25,23 T
25,00 T
24,21 T
24,14 T
Chi phí doanh thu
25,23 T
25,00 T
24,21 T
24,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,59 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,31 T
-1,71 T
3,80 T
3,60 T
Chi phí hoạt động
4,31 T
3,87 T
3,80 T
3,60 T
Tổng chi phí hoạt động
29,54 T
28,87 T
28,01 T
27,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
2,08 T
1,88 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-129,00 Tr
-5,00 Tr
25,50 Tr
60,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
2,90 T
2,43 T
3,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
2,58 T
2,45 T
3,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-85,00 Tr
519,00 Tr
445,00 Tr
619,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,97%
17,93%
18,34%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,28 T
2,33 T
1,88 T
2,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,17%
7,53%
6,29%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,00 Tr
101,00 Tr
126,50 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-48,00 Tr
-49,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
53,00 Tr
77,50 Tr
95,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
3,55 T
3,31 T
4,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
19,50 Tr
-
Các ứng dụng của Google