Finance

Danh sách
Tại sao 7241 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
7241:TYO
Futaba Industrial Co Ltd
1.043,00 ¥
-2,52%
(-27,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7241...
Mở
1.065 ¥
Cao
1.065 ¥
Thấp
1.036 ¥
Vốn hoá thị trường
93,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,67 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.179 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
909 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,48 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
1.065 ¥
Cao
1.065 ¥
Thấp
1.036 ¥
Vốn hoá thị trường
93,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,67 N
Khối lượng
275,50 N
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
1.179 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
909 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,48 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Futaba Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,56 T
173,05 T
175,39 T
175,61 T
Giá vốn hàng bán
153,46 T
160,25 T
162,78 T
164,20 T
Chi phí doanh thu
153,46 T
160,25 T
162,78 T
164,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,68 T
7,84 T
4,61 T
7,76 T
Chi phí hoạt động
7,68 T
7,84 T
7,47 T
7,76 T
Tổng chi phí hoạt động
161,14 T
168,09 T
170,25 T
171,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,42 T
4,96 T
5,14 T
3,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
-179,00 Tr
361,00 Tr
183,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,37 T
6,20 T
5,77 T
4,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,89 T
6,19 T
6,05 T
4,24 T
Chi phí thuế thu nhập
959,00 Tr
1,42 T
472,00 Tr
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
17,87%
-
8,19%
36,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
810,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,78 T
4,53 T
5,11 T
2,47 T
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
-
2,91%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,00 Tr
346,00 Tr
153,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí lãi suất
-192,00 Tr
-172,00 Tr
-359,00 Tr
-250,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
174,00 Tr
-206,00 Tr
178,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,04 T
-
EBITDA
9,83 T
11,53 T
11,06 T
9,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google