Finance

Danh sách
7238:TYO
Akebono Brake Industry Co Ltd
105,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7238...
Mở
106 ¥
Cao
106 ¥
Thấp
103 ¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Chỉ số P/E
158,51
Cao nhất trong 52 tuần
183 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
102 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
106 ¥
Cao
106 ¥
Thấp
103 ¥
Vốn hoá thị trường
28,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,45 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Chỉ số P/E
158,51
Cao nhất trong 52 tuần
183 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
102 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,23 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Akebono Brake Industry Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of brake components for automobiles, motorcycles, trains, and industrial machinery. The company was founded by Sanji Osame in 1929 as Akebono Sekimen Kogyosho as a response to the demand by the Japan Army Authority for ground transport; Its first products were brake linings used by the government entity. Today it is a large company with a significant overseas presence and wide range of brake products for many applications. Wikipedia
Giới thiệu về Akebono Brake Industry Co Ltd
Giám đốc điều hànhYasuhiro Miyaji
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,07 T
40,96 T
40,21 T
37,22 T
Giá vốn hàng bán
35,06 T
35,74 T
35,68 T
32,51 T
Chi phí doanh thu
35,06 T
35,74 T
35,68 T
32,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,07 T
3,08 T
3,40 T
3,30 T
Chi phí hoạt động
3,07 T
3,08 T
3,40 T
3,30 T
Tổng chi phí hoạt động
38,13 T
38,82 T
39,08 T
35,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
941,00 Tr
2,14 T
1,13 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,00 Tr
-146,00 Tr
-329,00 Tr
-93,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,00 Tr
2,72 T
527,00 Tr
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
2,48 T
1,56 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
213,00 Tr
427,00 Tr
-301,00 Tr
917,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-66,56%
15,68%
-57,12%
79,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-662,00 Tr
2,02 T
607,00 Tr
54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,69%
4,94%
1,51%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
35,00 Tr
30,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-464,00 Tr
-464,00 Tr
-451,00 Tr
-468,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-418,00 Tr
-429,00 Tr
-421,00 Tr
-426,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,44 T
3,70 T
2,73 T
2,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-554,00 Tr
43,00 Tr
18,00 Tr
Các ứng dụng của Google