Finance

Danh sách
Tại sao 7236 tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
7236:TYO
T.RAD Co Ltd
1.493,00 ¥
+2,26%
(+33,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7236...
Mở
1.465 ¥
Cao
1.493 ¥
Thấp
1.453 ¥
Vốn hoá thị trường
88,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,94 N
Khối lượng
266,10 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.611 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
658 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.465 ¥
Cao
1.493 ¥
Thấp
1.453 ¥
Vốn hoá thị trường
88,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
307,94 N
Khối lượng
266,10 N
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.611 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
658 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về T.RAD Co Ltd
Giám đốc điều hànhTomio Miyazaki
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtrad.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,39 T
40,57 T
44,20 T
39,73 T
Giá vốn hàng bán
32,99 T
34,83 T
37,97 T
33,95 T
Chi phí doanh thu
32,99 T
34,83 T
37,97 T
33,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
440,00 Tr
162,00 Tr
291,00 Tr
325,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,47 T
2,60 T
2,41 T
2,66 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
2,81 T
3,31 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
35,98 T
37,64 T
41,28 T
37,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,93 T
2,92 T
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
142,00 Tr
101,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,71 T
3,96 T
2,93 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,68 T
3,55 T
3,15 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
756,00 Tr
1,18 T
1,03 T
1,08 T
Thuế suất hiệu dụng
27,88%
29,85%
35,25%
33,49%
Chi phí hoạt động khác
86,00 Tr
48,00 Tr
82,00 Tr
53,00 Tr
Thu nhập ròng
1,96 T
2,78 T
1,90 T
2,14 T
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
6,84%
4,29%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
66,00 Tr
75,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 Tr
-55,00 Tr
-69,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
11,00 Tr
6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
546,00 Tr
-
EBITDA
3,71 T
4,45 T
4,57 T
4,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,00 Tr
-3,00 Tr
220,00 Tr
36,00 Tr
Các ứng dụng của Google