Finance

Danh sách
7235:TYO
Tokyo Radiator Mfg Co Ltd
1.543,00 ¥
+1,31%
(+20,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7235...
Mở
1.523 ¥
Cao
1.544 ¥
Thấp
1.514 ¥
Vốn hoá thị trường
16,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,22 N
Khối lượng
15,00 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.840 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.211 ¥
EPS
204 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,39 Tr
Số nhân viên
816
Mở
1.523 ¥
Cao
1.544 ¥
Thấp
1.514 ¥
Vốn hoá thị trường
16,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,22 N
Khối lượng
15,00 N
Cổ tức
4,21%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.840 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.211 ¥
EPS
204 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,39 Tr
Số nhân viên
816
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Radiator Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên816
Ngày thành lập15 thg 10, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,65 T
8,95 T
9,07 T
9,24 T
Giá vốn hàng bán
7,36 T
7,54 T
7,81 T
7,76 T
Chi phí doanh thu
7,36 T
7,54 T
7,81 T
7,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
761,00 Tr
761,45 Tr
802,27 Tr
769,00 Tr
Chi phí hoạt động
761,00 Tr
761,45 Tr
802,27 Tr
769,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,13 T
8,30 T
8,61 T
8,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,00 Tr
643,30 Tr
460,93 Tr
704,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 Tr
8,05 Tr
5,36 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
492,00 Tr
686,53 Tr
452,58 Tr
703,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,00 Tr
708,44 Tr
465,05 Tr
717,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
139,56 Tr
-2,89 Tr
114,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,26%
20,33%
-0,64%
16,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
392,00 Tr
524,26 Tr
459,78 Tr
566,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
5,86%
5,07%
6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
58,49 Tr
19,14 Tr
56,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-3,83 Tr
-2,57 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
54,65 Tr
16,57 Tr
53,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
833,00 Tr
-
767,43 Tr
1,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google