Finance

Danh sách
7231:TYO
Topy Industries Ltd
2.929,00 ¥
-0,10%
(-3,00) 1 ngày
10 thg 8, 10:17:43 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7231...
Mở
2.932 ¥
Cao
2.934 ¥
Thấp
2.919 ¥
Vốn hoá thị trường
70,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,01 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.932 ¥
Cao
2.934 ¥
Thấp
2.919 ¥
Vốn hoá thị trường
70,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,01 N
Khối lượng
9,70 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,81
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Topy Industries, Ltd. is a Japanese company specializing in steel, particularly automobile and industrial components. Its main products are steel products; wheels for passenger cars, buses, trucks and construction machinery; and undercarriage components for construction equipment. The company has production sites in Japan, US, China, Mexico and Thailand and is an OEM wheel supplier to a number of car manufacturers such as Honda, Nissan, Ford, General Motors, Subaru, Kia and Chrysler. In the past Topy Industries was part of the Fuyo Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Topy Industries Ltd
Giám đốc điều hànhNobuhiko Takamatsu
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lậpthg 10 1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopy.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,78 T
76,81 T
77,94 T
77,22 T
Giá vốn hàng bán
61,16 T
64,31 T
65,90 T
66,68 T
Chi phí doanh thu
61,16 T
64,31 T
65,90 T
66,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,97 T
9,85 T
10,17 T
9,85 T
Chi phí hoạt động
8,97 T
9,85 T
10,17 T
9,85 T
Tổng chi phí hoạt động
70,13 T
74,16 T
76,07 T
76,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
2,66 T
1,87 T
694,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-78,00 Tr
-66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,13 T
7,25 T
3,39 T
849,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
3,27 T
1,86 T
857,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
640,00 Tr
2,01 T
917,00 Tr
627,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,08%
27,76%
27,05%
73,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,48 T
5,21 T
2,46 T
191,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,06%
6,78%
3,15%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
427,00 Tr
44,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí lãi suất
-186,00 Tr
-182,00 Tr
-168,00 Tr
-186,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,00 Tr
245,00 Tr
-124,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,46 T
11,37 T
4,85 T
3,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google