7231:TYO
Topy Industries Ltd
3.025,00 ¥
arrow_upward
+0,33%(+10,00) 1 ngày
10 thg 9, 15:30:00 GMT+9 · JPY
search
Tất cả mã
1 ngày
5 ngày
1 tháng
6 tháng
Từ đầu năm
1 năm
5 năm
TỐI ĐA
| Mã | Giá | Thay đổi | % thay đổi |
|---|
insights_autoĐang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7231...
Mở
3.010 ¥
Cao
3.030 ¥
Thấp
2.998 ¥
Vốn hoá thị trường
72,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,35 N
Khối lượng
33,20 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.010 ¥
Cao
3.030 ¥
Thấp
2.998 ¥
Vốn hoá thị trường
72,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,35 N
Khối lượng
33,20 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.615 ¥
EPS
430 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
Topy Industries, Ltd. is a Japanese company specializing in steel, particularly automobile and industrial components. Its main products are steel products; wheels for passenger cars, buses, trucks and construction machinery; and undercarriage components for construction equipment.
The company has production sites in Japan, US, China, Mexico and Thailand and is an OEM wheel supplier to a number of car manufacturers such as Honda, Nissan, Ford, General Motors, Subaru, Kia and Chrysler. In the past Topy Industries was part of the Fuyo Group keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Topy Industries Ltd
Giám đốc điều hànhNobuhiko Takamatsu
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lậpthg 10 1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtopy.co.jp