Finance

Danh sách
7228:TYO
Daytona Corp
4.005,00 ¥
+0,25%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7228...
Mở
3.995 ¥
Cao
4.030 ¥
Thấp
3.995 ¥
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
4.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
EPS
512 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 Tr
Số nhân viên
206
Mở
3.995 ¥
Cao
4.030 ¥
Thấp
3.995 ¥
Vốn hoá thị trường
14,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,82
Cao nhất trong 52 tuần
4.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
EPS
512 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daytona Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập1 thg 4, 1972
Trụ sở chínhShuchi District, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdaytona.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,36 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,66 T
3,36 T
3,50 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,10 T
2,16 T
2,66 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,10 T
2,16 T
2,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
72,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
633,00 Tr
993,00 Tr
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,01 T
932,00 Tr
993,00 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
3,24 T
3,03 T
3,15 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,00 Tr
333,00 Tr
349,00 Tr
658,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
435,00 Tr
358,00 Tr
346,00 Tr
675,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,00 Tr
352,00 Tr
352,00 Tr
664,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,00 Tr
111,00 Tr
84,00 Tr
219,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
31,01%
24,28%
32,44%
Chi phí hoạt động khác
-
25,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
317,00 Tr
245,00 Tr
261,00 Tr
451,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,66%
7,29%
7,46%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
137,00 Tr
-
-
EBITDA
481,75 Tr
391,50 Tr
407,50 Tr
714,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google