Finance

Danh sách
7226:TYO
Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co Ltd
2.126,00 ¥
+0,28%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7226...
Mở
2.129 ¥
Cao
2.129 ¥
Thấp
2.114 ¥
Vốn hoá thị trường
85,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,86 N
Khối lượng
188,10 N
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.041 ¥
EPS
249 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,73 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.129 ¥
Cao
2.129 ¥
Thấp
2.114 ¥
Vốn hoá thị trường
85,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,86 N
Khối lượng
188,10 N
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
35 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.041 ¥
EPS
249 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,73 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyokuto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,72 T
38,50 T
48,65 T
38,66 T
Giá vốn hàng bán
32,82 T
31,37 T
39,66 T
31,79 T
Chi phí doanh thu
32,82 T
31,37 T
39,66 T
31,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,17 T
5,20 T
5,00 T
5,54 T
Chi phí hoạt động
5,17 T
5,20 T
5,74 T
5,54 T
Tổng chi phí hoạt động
37,99 T
36,58 T
45,40 T
37,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,73 T
1,92 T
3,25 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-151,00 Tr
12,00 Tr
-179,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,09 T
3,75 T
4,32 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 T
2,49 T
3,30 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
1,58 T
1,57 T
1,32 T
623,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
41,89%
30,68%
41,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
623,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,50 T
2,19 T
2,99 T
887,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
5,68%
6,15%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
181,00 Tr
-
206,00 Tr
Chi phí lãi suất
-105,00 Tr
-114,00 Tr
-188,00 Tr
-182,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
67,00 Tr
-188,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,17 T
3,00 T
4,69 T
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google