Finance

Danh sách
Tại sao 7224 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
7224:TYO
ShinMaywa
1.865,00 ¥
-2,10%
(-40,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7224...
Mở
1.888 ¥
Cao
1.903 ¥
Thấp
1.865 ¥
Vốn hoá thị trường
130,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,32 N
Khối lượng
212,60 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.744 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.736 ¥
EPS
189 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.888 ¥
Cao
1.903 ¥
Thấp
1.865 ¥
Vốn hoá thị trường
130,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,32 N
Khối lượng
212,60 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.744 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.736 ¥
EPS
189 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ShinMaywa Industries, Ltd. is a Japanese industrial conglomerate descended from the Kawanishi Aircraft Company. Founded as Shin Meiwa Industries in 1949, the company was rebranded as ShinMaywa during 1992. Prior to this, the company was also known as Shin Meiwa Industry co., Ltd. ShinMaywa, headquartered in Takarazuka, Hyōgo Prefecture, is perhaps best known for its seaplanes, such as the Shin Meiwa US-1A amphibian, and its upgraded form, the ShinMaywa US-2. The company has also been involved in the international supply chain of aircraft manufacturers such as American Boeing corporation. Wikipedia
Giới thiệu về ShinMaywa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,31 N
Ngày thành lập5 thg 11, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
62,71 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,30 T
72,78 T
89,28 T
62,71 T
Giá vốn hàng bán
54,63 T
60,06 T
72,24 T
52,62 T
Chi phí doanh thu
54,63 T
60,06 T
72,24 T
52,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,52 T
8,44 T
9,60 T
8,04 T
Chi phí hoạt động
7,52 T
8,44 T
9,58 T
8,04 T
Tổng chi phí hoạt động
62,15 T
68,50 T
81,81 T
60,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,15 T
4,28 T
7,47 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,00 Tr
-24,00 Tr
-1,06 T
-106,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,98 T
5,29 T
6,26 T
2,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 T
5,30 T
6,47 T
2,74 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
1,68 T
1,14 T
849,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,34%
31,74%
18,25%
31,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,88 T
3,55 T
5,17 T
1,88 T
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
4,88%
5,79%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,00 Tr
320,00 Tr
-
264,00 Tr
Chi phí lãi suất
-188,00 Tr
-172,00 Tr
-310,00 Tr
-175,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,00 Tr
148,00 Tr
-310,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,62 T
5,91 T
9,19 T
3,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
887,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google