Finance

Danh sách
7218:TYO
Tanaka Seimitsu Kogyo Co Ltd
1.160,00 ¥
+1,40%
(+16,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7218...
Mở
1.151 ¥
Cao
1.175 ¥
Thấp
1.151 ¥
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
925 ¥
EPS
221 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.151 ¥
Cao
1.175 ¥
Thấp
1.151 ¥
Vốn hoá thị trường
11,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
925 ¥
EPS
221 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tanaka Seimitsu Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtanasei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,56 T
11,24 T
12,15 T
11,67 T
Giá vốn hàng bán
8,76 T
9,26 T
10,42 T
9,55 T
Chi phí doanh thu
8,76 T
9,26 T
10,42 T
9,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
481,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,21 T
911,00 Tr
1,34 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,21 T
1,39 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
9,97 T
10,47 T
11,82 T
10,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
585,00 Tr
771,00 Tr
333,00 Tr
783,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
-
7,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
766,00 Tr
754,00 Tr
-583,00 Tr
1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
634,00 Tr
850,00 Tr
312,00 Tr
915,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 Tr
203,00 Tr
-273,00 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,11%
26,92%
46,83%
4,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
487,00 Tr
428,00 Tr
-205,00 Tr
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
3,81%
-1,69%
12,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 Tr
105,00 Tr
35,00 Tr
122,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-26,00 Tr
-21,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
79,00 Tr
14,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,41 T
1,01 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google