Finance

Danh sách
7215:TYO
Faltec Co Ltd
415,00 ¥
+0,24%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:07:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7215...
Mở
417 ¥
Cao
417 ¥
Thấp
410 ¥
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
8,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
-79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
417 ¥
Cao
417 ¥
Thấp
410 ¥
Vốn hoá thị trường
3,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
8,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
-79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Faltec Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoshihiro Kawai
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webfaltec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,04 T
18,12 T
20,94 T
17,56 T
Giá vốn hàng bán
15,30 T
15,39 T
17,21 T
15,00 T
Chi phí doanh thu
15,30 T
15,39 T
17,21 T
15,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
2,42 T
2,64 T
2,50 T
Chi phí hoạt động
2,38 T
2,42 T
2,64 T
2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
17,67 T
17,82 T
19,85 T
17,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,00 Tr
310,00 Tr
1,09 T
64,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
215,00 Tr
23,00 Tr
21,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
485,00 Tr
417,00 Tr
-355,00 Tr
-18,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
509,00 Tr
260,00 Tr
1,03 T
-19,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
257,00 Tr
306,00 Tr
404,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,99%
73,38%
-113,80%
-1.027,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
209,00 Tr
79,00 Tr
-797,00 Tr
-236,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
0,44%
-3,81%
-1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
18,00 Tr
45,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-90,00 Tr
-85,00 Tr
-97,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,00 Tr
-67,00 Tr
-52,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
1,42 T
2,13 T
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google