Finance

Danh sách
7212:TYO
F-Tech Inc
719,00 ¥
-1,51%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7212...
Mở
725 ¥
Cao
729 ¥
Thấp
718 ¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,32 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,37
Cao nhất trong 52 tuần
865 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
605 ¥
EPS
303 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
725 ¥
Cao
729 ¥
Thấp
718 ¥
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,32 N
Khối lượng
25,80 N
Cổ tức
3,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
2,37
Cao nhất trong 52 tuần
865 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
605 ¥
EPS
303 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về F-Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,3 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1947
Trụ sở chínhKuki, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webftech.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,50 T
66,95 T
82,82 T
76,63 T
Giá vốn hàng bán
67,03 T
60,28 T
73,96 T
70,01 T
Chi phí doanh thu
67,03 T
60,28 T
73,96 T
70,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,99 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,46 T
4,67 T
2,33 T
4,86 T
Chi phí hoạt động
4,46 T
4,67 T
5,32 T
4,86 T
Tổng chi phí hoạt động
71,48 T
64,94 T
79,27 T
74,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
2,00 T
3,55 T
1,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
111,00 Tr
7,00 Tr
66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
970,00 Tr
1,96 T
3,67 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,00 Tr
2,02 T
3,66 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
543,00 Tr
510,00 Tr
644,00 Tr
710,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,98%
25,95%
17,53%
41,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
331,00 Tr
1,16 T
3,26 T
876,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
1,74%
3,94%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 Tr
127,00 Tr
78,00 Tr
134,00 Tr
Chi phí lãi suất
-557,00 Tr
-558,00 Tr
-462,00 Tr
-456,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-512,00 Tr
-431,00 Tr
-384,00 Tr
-322,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,20 T
5,73 T
6,75 T
4,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google