Finance

Danh sách
Tại sao 7211 giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
7211:TADAWUL
Saudi Azm for Cmntn and Infrtn Tchlgy Co
28,56 SAR
-2,19%
(-0,64) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:36 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7211...
Mở
29,00 SAR
Cao
29,34 SAR
Thấp
28,30 SAR
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,70 N
Khối lượng
108,91 N
Chỉ số P/E
33,61
Cao nhất trong 52 tuần
32,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 SAR
EPS
0,85 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,62 Tr
Số nhân viên
223
Mở
29,00 SAR
Cao
29,34 SAR
Thấp
28,30 SAR
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,70 N
Khối lượng
108,91 N
Chỉ số P/E
33,61
Cao nhất trong 52 tuần
32,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,16 SAR
EPS
0,85 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,62 Tr
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Azm for Cmntn and Infrtn Tchlgy Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webazm.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,95 Tr
74,67 Tr
75,78 Tr
86,96 Tr
Giá vốn hàng bán
45,20 Tr
52,63 Tr
52,80 Tr
56,86 Tr
Chi phí doanh thu
45,20 Tr
52,63 Tr
52,80 Tr
56,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,26 Tr
12,28 Tr
12,89 Tr
14,66 Tr
Chi phí hoạt động
12,65 Tr
12,15 Tr
12,43 Tr
14,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,85 Tr
64,78 Tr
65,23 Tr
71,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,11 Tr
9,89 Tr
10,55 Tr
15,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,68 Tr
2,47 Tr
2,00 Tr
-4,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,22 Tr
11,13 Tr
11,49 Tr
16,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,22 Tr
11,13 Tr
11,49 Tr
10,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
773,68 N
595,17 N
730,79 N
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,44%
5,35%
6,36%
7,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
572,00 N
Thu nhập ròng
14,06 Tr
9,73 Tr
10,95 Tr
16,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,10%
13,04%
14,45%
18,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
299,23 N
Chi phí lãi suất
-688,94 N
-639,72 N
-651,38 N
-591,27 N
Chi phí lãi suất ròng
-688,94 N
-639,72 N
-651,38 N
-292,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,63 Tr
10,43 Tr
11,09 Tr
15,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,93 N
573,00
Các ứng dụng của Google