Finance

Danh sách
7204:TADAWUL
Perfect Presntn for Cmrcl Srvcs Cpy SJSC
4,75 SAR
+0,42%
(+0,020) 1 ngày
19 thg 10, 15:17:53 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7204...
Mở
4,72 SAR
Cao
4,83 SAR
Thấp
4,72 SAR
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
966,06 N
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 SAR
EPS
0,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,19 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,72 SAR
Cao
4,83 SAR
Thấp
4,72 SAR
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
966,06 N
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,60 SAR
EPS
0,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,19 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perfect Presntn for Cmrcl Srvcs Cpy SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang web2p.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,72 Tr
361,73 Tr
330,08 Tr
315,55 Tr
Giá vốn hàng bán
225,86 Tr
267,21 Tr
261,14 Tr
247,00 Tr
Chi phí doanh thu
225,86 Tr
267,21 Tr
261,14 Tr
247,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,95 Tr
19,65 Tr
12,66 Tr
14,20 Tr
Chi phí hoạt động
15,33 Tr
38,25 Tr
23,66 Tr
18,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,19 Tr
305,46 Tr
284,79 Tr
265,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,53 Tr
56,27 Tr
45,29 Tr
50,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
34,48 Tr
36,92 Tr
34,96 Tr
37,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,48 Tr
36,92 Tr
34,96 Tr
37,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
2,83 Tr
1,90 Tr
1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,93%
7,67%
5,43%
3,51%
Chi phí hoạt động khác
-617,81 N
-1,46 Tr
-477,61 N
-1,01 Tr
Thu nhập ròng
32,78 Tr
34,09 Tr
33,06 Tr
36,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
9,42%
10,02%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,05 Tr
-19,35 Tr
-10,33 Tr
-12,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,05 Tr
-19,35 Tr
-10,33 Tr
-12,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,32 Tr
57,69 Tr
48,56 Tr
50,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google