Finance

Danh sách
7203:TADAWUL
Elm Company SJSC
552,00 SAR
-0,36%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:12 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7203...
Mở
552,00 SAR
Cao
560,50 SAR
Thấp
543,00 SAR
Vốn hoá thị trường
44,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,74 N
Khối lượng
66,52 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
2,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,93
Cao nhất trong 52 tuần
956,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
504,50 SAR
EPS
27,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
552,00 SAR
Cao
560,50 SAR
Thấp
543,00 SAR
Vốn hoá thị trường
44,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,74 N
Khối lượng
66,52 N
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
2,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,93
Cao nhất trong 52 tuần
956,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
504,50 SAR
EPS
27,70 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elm is a Saudi joint-stock company owned by the Public Investment Fund, which is the investment arm of the Saudi Ministry of Finance. Elm services are provided to all forms of beneficiaries, including government, corporate sector and individuals. Wikipedia
Giới thiệu về Elm Company SJSC
Giám đốc điều hànhMohammad Abdulaziz Alomair
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webelm.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,53 T
2,81 T
2,47 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,93 T
1,42 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,93 T
1,42 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,67 Tr
39,64 Tr
18,94 Tr
18,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
362,45 Tr
231,10 Tr
309,02 Tr
355,63 Tr
Chi phí hoạt động
487,53 Tr
384,39 Tr
436,94 Tr
504,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,32 T
1,86 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
583,75 Tr
490,33 Tr
612,34 Tr
525,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,44 Tr
13,80 Tr
13,23 Tr
13,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
589,77 Tr
481,53 Tr
694,12 Tr
546,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,00 Tr
505,45 Tr
629,27 Tr
545,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,04 Tr
35,30 Tr
38,60 Tr
35,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,26%
7,33%
5,56%
6,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
558,73 Tr
446,25 Tr
656,50 Tr
512,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,04%
15,89%
26,56%
20,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,98
6,25
8,43
6,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,19 Tr
32,62 Tr
42,65 Tr
32,99 Tr
Chi phí lãi suất
-35,09 Tr
-34,72 Tr
-35,84 Tr
-31,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,91 Tr
-2,11 Tr
6,81 Tr
1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,99 Tr
73,17 Tr
78,52 Tr
85,92 Tr
EBITDA
634,92 Tr
537,04 Tr
665,76 Tr
585,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google