Finance

Beta
Danh sách
7199:TYO
Premium Group Co Ltd
1.899,00 ¥
-3,11%
(-61,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7199...
Mở
1.943 ¥
Cao
1.946 ¥
Thấp
1.890 ¥
Vốn hoá thị trường
77,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,67 N
Khối lượng
245,60 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.468 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,06 Tr
Số nhân viên
814
Mở
1.943 ¥
Cao
1.946 ¥
Thấp
1.890 ¥
Vốn hoá thị trường
77,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,67 N
Khối lượng
245,60 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.468 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.609 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,06 Tr
Số nhân viên
814
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Premium Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên814
Ngày thành lập25 thg 5, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,30 T
10,59 T
10,48 T
12,68 T
Giá vốn hàng bán
8,71 T
8,62 T
8,37 T
9,94 T
Chi phí doanh thu
8,71 T
8,62 T
8,37 T
9,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
8,71 T
8,62 T
8,37 T
9,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,97 T
2,10 T
2,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,00 Tr
-11,00 Tr
68,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,71 T
2,02 T
2,17 T
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
2,02 T
2,17 T
2,72 T
Chi phí thuế thu nhập
491,00 Tr
648,00 Tr
693,00 Tr
711,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,76%
32,02%
31,99%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,21 T
1,38 T
1,47 T
2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
12,98%
14,05%
15,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-
-11,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
14,00 Tr
-11,00 Tr
-39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,12 T
2,51 T
2,65 T
3,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu