Finance

Danh sách
7198:TYO
SBI Aruhi Corp
771,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:09:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7198...
Mở
771 ¥
Cao
773 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
34,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,08 N
Khối lượng
60,00 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
767 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,94 Tr
Số nhân viên
522
Mở
771 ¥
Cao
773 ¥
Thấp
770 ¥
Vốn hoá thị trường
34,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,08 N
Khối lượng
60,00 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
950 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
767 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,94 Tr
Số nhân viên
522
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBI Aruhi Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên522
Ngày thành lập9 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,32 T
7,19 T
6,10 T
5,95 T
Giá vốn hàng bán
3,01 T
-
6,14 T
-
Chi phí doanh thu
3,01 T
-
6,14 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,54 T
3,76 T
2,22 T
3,52 T
Chi phí hoạt động
4,07 T
4,35 T
4,12 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
7,08 T
4,35 T
10,26 T
3,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-751,00 Tr
2,84 T
-4,16 T
2,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
20,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
739,00 Tr
1,32 T
281,00 Tr
639,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
739,00 Tr
1,32 T
388,00 Tr
639,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
211,00 Tr
449,00 Tr
199,00 Tr
208,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,55%
33,94%
70,82%
32,55%
Chi phí hoạt động khác
526,00 Tr
589,00 Tr
803,00 Tr
144,00 Tr
Thu nhập ròng
534,00 Tr
880,00 Tr
88,00 Tr
439,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,44%
12,24%
1,44%
7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 T
-
4,54 T
-
Chi phí lãi suất
-
-1,54 T
-
-1,65 T
Chi phí lãi suất ròng
1,48 T
-1,54 T
4,54 T
-1,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,10 T
-
EBITDA
-272,00 Tr
3,30 T
-3,77 T
2,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
107,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google