Finance

Danh sách
7196:TYO
Casa Inc
751,00 ¥
-0,40%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7196...
Mở
751 ¥
Cao
754 ¥
Thấp
749 ¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,54 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
276
Mở
751 ¥
Cao
754 ¥
Thấp
749 ¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,54 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
276
Giới thiệu về Casa Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
3,19 T
3,20 T
3,21 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,62 T
1,59 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,62 T
1,59 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,63 T
515,00 Tr
1,68 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,63 T
1,49 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
3,19 T
3,25 T
3,08 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-54,00 Tr
134,00 Tr
-148,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
24,00 Tr
37,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
-30,00 Tr
170,00 Tr
-131,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
-30,00 Tr
170,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
41,00 Tr
49,00 Tr
-17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
175,00%
-136,67%
28,82%
12,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
689,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-15,00 Tr
-71,00 Tr
121,00 Tr
-114,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
-2,22%
3,76%
-3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,00 Tr
78,50 Tr
264,75 Tr
-17,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google