Finance

Danh sách
7196:TYO
Casa Inc
751,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7196...
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
276
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
795 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
706 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
276
Giới thiệu về Casa Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
3,19 T
3,20 T
3,21 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,62 T
1,59 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,62 T
1,59 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,63 T
515,00 Tr
1,68 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,63 T
1,49 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
3,19 T
3,25 T
3,08 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-54,00 Tr
134,00 Tr
-148,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
24,00 Tr
37,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
-30,00 Tr
170,00 Tr
-131,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
-30,00 Tr
170,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
41,00 Tr
49,00 Tr
-17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
175,00%
-136,67%
28,82%
12,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
689,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-15,00 Tr
-71,00 Tr
121,00 Tr
-114,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,47%
-2,22%
3,76%
-3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,00 Tr
78,50 Tr
264,75 Tr
-17,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google