Finance

Danh sách
7192:TYO
Mortgage Service Japan Ltd
598,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 09:05:11 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7192...
Mở
598 ¥
Cao
598 ¥
Thấp
598 ¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,04 N
Khối lượng
10,60 N
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
421 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
209
Mở
598 ¥
Cao
598 ¥
Thấp
598 ¥
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,04 N
Khối lượng
10,60 N
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
421 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mortgage Service Japan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập12 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm-s-j.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,85 T
1,91 T
2,07 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
552,00 Tr
506,00 Tr
565,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí doanh thu
552,00 Tr
506,00 Tr
565,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
954,00 Tr
992,00 Tr
1,04 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
954,00 Tr
992,00 Tr
1,04 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,50 T
1,61 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
340,00 Tr
411,00 Tr
465,00 Tr
368,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
338,00 Tr
417,00 Tr
465,00 Tr
373,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
338,00 Tr
417,00 Tr
465,00 Tr
373,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
131,00 Tr
134,00 Tr
120,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
31,41%
28,82%
32,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
232,00 Tr
281,00 Tr
325,00 Tr
251,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
14,72%
15,69%
11,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
5,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
94,00 Tr
EBITDA
373,00 Tr
441,50 Tr
498,00 Tr
395,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search