Finance

Beta
Danh sách
7191:TYO
Entrust Inc
1.080,00 ¥
-2,00%
(-22,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7191...
Mở
1.101 ¥
Cao
1.101 ¥
Thấp
1.080 ¥
Vốn hoá thị trường
24,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,22 N
Khối lượng
21,20 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.222 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,17 Tr
Số nhân viên
201
Mở
1.101 ¥
Cao
1.101 ¥
Thấp
1.080 ¥
Vốn hoá thị trường
24,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,22 N
Khối lượng
21,20 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.222 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
862 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,17 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Entrust Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập9 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,88 T
2,98 T
3,01 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,61 T
1,65 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,61 T
1,65 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
661,35 Tr
638,65 Tr
722,49 Tr
724,64 Tr
Chi phí hoạt động
661,35 Tr
638,65 Tr
722,49 Tr
724,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,25 T
2,37 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
660,10 Tr
727,90 Tr
636,72 Tr
741,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
827,00 N
3,08 Tr
3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
662,62 Tr
736,38 Tr
670,40 Tr
755,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
662,62 Tr
736,38 Tr
640,48 Tr
755,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
275,65 Tr
244,35 Tr
296,22 Tr
265,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,60%
33,18%
44,19%
35,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
386,97 Tr
492,03 Tr
374,18 Tr
489,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,43%
16,52%
12,45%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 Tr
7,27 Tr
2,00 Tr
9,39 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,73 Tr
7,27 Tr
2,00 Tr
9,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
692,06 Tr
765,90 Tr
668,67 Tr
788,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu