Finance

Danh sách
7189:TYO
Nishi-Nippon Financial Holdings Inc
4.872,00 ¥
-1,44%
(-71,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7189...
Mở
4.935 ¥
Cao
5.008 ¥
Thấp
4.872 ¥
Vốn hoá thị trường
713,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,51 N
Khối lượng
459,90 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
5.163 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.319 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.935 ¥
Cao
5.008 ¥
Thấp
4.872 ¥
Vốn hoá thị trường
713,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
455,51 N
Khối lượng
459,90 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
5.163 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.319 ¥
EPS
339 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nishi-Nippon Financial Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,25 N
Ngày thành lập3 thg 10, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnnfh.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,03 T
57,31 T
49,26 T
57,82 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,87 T
21,20 T
21,73 T
23,00 T
Chi phí hoạt động
26,73 T
39,20 T
39,84 T
34,93 T
Tổng chi phí hoạt động
26,73 T
39,20 T
39,84 T
34,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,30 T
18,10 T
9,41 T
22,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,29 T
18,04 T
9,41 T
22,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,30 T
18,10 T
9,41 T
22,89 T
Chi phí thuế thu nhập
5,43 T
5,52 T
2,70 T
7,18 T
Thuế suất hiệu dụng
29,71%
30,61%
28,70%
31,39%
Chi phí hoạt động khác
4,86 T
18,00 T
18,11 T
11,93 T
Thu nhập ròng
12,74 T
12,38 T
6,50 T
15,56 T
Biên lợi nhuận ròng
28,30%
21,60%
13,20%
26,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google