Finance

Danh sách
Tại sao 7186 tăng 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
7186:TYO
Yokohama Financial Group Inc
1.923,50 ¥
+2,94%
(+55,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7186...
Mở
1.874 ¥
Cao
1.936 ¥
Thấp
1.864 ¥
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Mở
1.874 ¥
Cao
1.936 ¥
Thấp
1.864 ¥
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Yokohama Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,31 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,42 T
94,59 T
98,51 T
102,24 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,39 T
36,60 T
39,84 T
37,22 T
Chi phí hoạt động
58,33 T
51,10 T
67,42 T
56,97 T
Tổng chi phí hoạt động
58,33 T
51,10 T
67,42 T
56,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,09 T
43,50 T
31,09 T
45,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,09 T
43,46 T
31,09 T
45,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,09 T
43,50 T
31,09 T
45,27 T
Chi phí thuế thu nhập
12,71 T
13,08 T
9,23 T
12,90 T
Thuế suất hiệu dụng
30,93%
30,09%
29,68%
28,49%
Chi phí hoạt động khác
20,94 T
14,49 T
27,58 T
19,75 T
Thu nhập ròng
27,99 T
29,98 T
21,52 T
32,03 T
Biên lợi nhuận ròng
28,15%
31,70%
21,84%
31,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google