Finance

Danh sách
7186:TYO
Yokohama Financial Group Inc
1.923,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7186...
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.996 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 ¥
EPS
99 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Yokohama Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,31 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,42 T
94,59 T
98,51 T
102,24 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,39 T
36,60 T
39,84 T
37,22 T
Chi phí hoạt động
58,33 T
51,10 T
67,42 T
56,97 T
Tổng chi phí hoạt động
58,33 T
51,10 T
67,42 T
56,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,09 T
43,50 T
31,09 T
45,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,09 T
43,46 T
31,09 T
45,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,09 T
43,50 T
31,09 T
45,27 T
Chi phí thuế thu nhập
12,71 T
13,08 T
9,23 T
12,90 T
Thuế suất hiệu dụng
30,93%
30,09%
29,68%
28,49%
Chi phí hoạt động khác
20,94 T
14,49 T
27,58 T
19,75 T
Thu nhập ròng
27,99 T
29,98 T
21,52 T
32,03 T
Biên lợi nhuận ròng
28,15%
31,70%
21,84%
31,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google