Finance

Danh sách
7183:TYO
Anshin Guarantor Service Co Ltd
254,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7183...
Mở
254 ¥
Cao
254 ¥
Thấp
254 ¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,83 N
Khối lượng
14,60 N
Chỉ số P/E
19,40
Cao nhất trong 52 tuần
257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
142 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,98 Tr
Số nhân viên
135
Mở
254 ¥
Cao
254 ¥
Thấp
254 ¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,83 N
Khối lượng
14,60 N
Chỉ số P/E
19,40
Cao nhất trong 52 tuần
257 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
142 ¥
EPS
13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,98 Tr
Số nhân viên
135
Giới thiệu về Anshin Guarantor Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập16 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,50 T
1,50 T
1,58 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,46 T
-1,46 T
-1,46 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,46 T
-1,46 T
-1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,43 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
-
-
2,95 T
2,95 T
Tổng chi phí hoạt động
1,46 T
1,46 T
1,49 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
39,00 Tr
90,50 Tr
90,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
50,00 Tr
50,00 Tr
50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,00 Tr
78,00 Tr
123,00 Tr
123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,00 Tr
78,00 Tr
128,50 Tr
128,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
20,50 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,28%
26,28%
28,46%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
11,00 Tr
11,00 Tr
Thu nhập ròng
57,50 Tr
57,50 Tr
88,00 Tr
88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,83%
3,83%
5,56%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 N
500,00 N
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-11,50 Tr
-11,50 Tr
-13,50 Tr
-13,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
31,50 Tr
31,50 Tr
EBITDA
54,00 Tr
54,00 Tr
107,00 Tr
107,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,50 Tr
5,50 Tr
Các ứng dụng của Google