Finance

Danh sách
7181:TYO
Japan Post Insurance Co Ltd
1.779,50 ¥
+0,20%
(+3,50) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7181...
Mở
1.788 ¥
Cao
1.792 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
1,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.292 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,81 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
1.788 ¥
Cao
1.792 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
1,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
2,32%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.844 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.292 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,81 Tr
Số nhân viên
18 N
Hồ sơ
The Japan Post Insurance Company, Ltd., is a Japanese life insurer that was established on October 1, 2007, with the privatization of Japan Post Life Insurance. It is owned by the Japan Post Holdings. As of 2011, it was the world's fourth largest insurance company as regards net premiums written behind three European insurers and the largest as regards non-banking assets. On November 4, 2015, Japan Post Insurance was listed on the Tokyo Stock Exchange as part of a "triple IPO" with shares offered as well in Japan Post Holdings and in Japan Post Bank. About 10% of the shares in each company was offered. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Post Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hànhTetsuya Senda
Số nhân viên18,5 N
Ngày thành lập1 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
978,90 T / 1,40 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
948,76 T
814,12 T
658,01 T
978,90 T
Giá vốn hàng bán
688,69 T
560,45 T
351,73 T
644,01 T
Chi phí doanh thu
688,69 T
560,45 T
351,73 T
644,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,76 T
102,26 T
108,67 T
100,89 T
Chi phí hoạt động
119,50 T
121,73 T
122,52 T
121,49 T
Tổng chi phí hoạt động
808,18 T
682,19 T
474,25 T
765,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,58 T
131,93 T
183,76 T
213,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,53 T
-10,65 T
-9,40 T
-9,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
83,83 T
33,33 T
71,32 T
47,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,94 T
114,02 T
170,51 T
203,18 T
Chi phí thuế thu nhập
24,62 T
8,77 T
20,93 T
13,48 T
Thuế suất hiệu dụng
29,37%
26,32%
29,35%
28,32%
Chi phí hoạt động khác
17,74 T
19,48 T
13,86 T
20,60 T
Thu nhập ròng
59,21 T
24,56 T
50,38 T
34,13 T
Biên lợi nhuận ròng
6,24%
3,02%
7,66%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,21 T
-7,63 T
-9,67 T
-11,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,21 T
-7,63 T
-9,67 T
-11,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
149,71 T
141,71 T
193,38 T
223,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google