Finance

Danh sách
7177:TYO
GMO Financial Holdings Inc
1.126,00 ¥
+1,72%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7177...
Mở
1.120 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.102 ¥
Vốn hoá thị trường
137,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,97 N
Khối lượng
176,40 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
863 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,91 Tr
Số nhân viên
476
Mở
1.120 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.102 ¥
Vốn hoá thị trường
137,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
238,97 N
Khối lượng
176,40 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
863 ¥
EPS
91 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,91 Tr
Số nhân viên
476
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO Financial Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên476
Ngày thành lập4 thg 1, 2012
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webgmofh.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,18 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 T
10,00 T
13,78 T
12,18 T
Giá vốn hàng bán
72,00 Tr
83,00 Tr
3,63 T
78,00 Tr
Chi phí doanh thu
72,00 Tr
83,00 Tr
3,63 T
78,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,93 T
6,28 T
3,72 T
6,76 T
Chi phí hoạt động
7,33 T
7,74 T
4,98 T
8,22 T
Tổng chi phí hoạt động
7,41 T
7,82 T
8,60 T
8,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,92 T
2,18 T
5,18 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-122,00 Tr
220,00 Tr
101,00 Tr
-73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,67 T
2,32 T
4,99 T
3,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,80 T
2,40 T
5,14 T
3,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,03 T
820,00 Tr
1,81 T
1,35 T
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
35,39%
36,21%
37,24%
Chi phí hoạt động khác
628,00 Tr
686,00 Tr
500,50 Tr
692,00 Tr
Thu nhập ròng
2,70 T
1,54 T
3,26 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
23,84%
15,39%
23,67%
19,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
28,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
8,00 Tr
28,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
774,00 Tr
774,00 Tr
492,00 Tr
764,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google