Finance

Danh sách
7173:TYO
Tokyo Kiraboshi Financial Group Inc
1.680,00 ¥
-0,24%
(-4,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7173...
Mở
1.696 ¥
Cao
1.702 ¥
Thấp
1.670 ¥
Vốn hoá thị trường
485,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
861,40 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
864 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.696 ¥
Cao
1.702 ¥
Thấp
1.670 ¥
Vốn hoá thị trường
485,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
861,40 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
864 ¥
EPS
137 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Kiraboshi Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,27 T
36,53 T
55,87 T
42,48 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,78 T
17,08 T
18,51 T
17,65 T
Chi phí hoạt động
22,87 T
24,17 T
35,23 T
30,42 T
Tổng chi phí hoạt động
22,87 T
24,17 T
35,23 T
30,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,40 T
12,36 T
20,65 T
12,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,40 T
12,36 T
20,65 T
12,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,40 T
12,36 T
20,65 T
12,06 T
Chi phí thuế thu nhập
5,94 T
3,91 T
5,96 T
3,94 T
Thuế suất hiệu dụng
30,60%
31,62%
28,88%
32,63%
Chi phí hoạt động khác
6,09 T
7,09 T
16,72 T
12,77 T
Thu nhập ròng
13,46 T
8,45 T
14,68 T
8,12 T
Biên lợi nhuận ròng
31,85%
23,13%
26,27%
19,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google