Finance

Danh sách
Tại sao 7167 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
7167:TYO
Mebuki Financial Group Inc
1.660,00 ¥
-2,04%
(-34,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7167...
Mở
1.685 ¥
Cao
1.697 ¥
Thấp
1.660 ¥
Vốn hoá thị trường
1,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.742 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
872 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
6 N
Mở
1.685 ¥
Cao
1.697 ¥
Thấp
1.660 ¥
Vốn hoá thị trường
1,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.742 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
872 ¥
EPS
103 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mebuki Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,88 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
113,30 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,13 T
93,99 T
75,59 T
113,30 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,36 T
28,53 T
30,25 T
29,54 T
Chi phí hoạt động
56,04 T
64,54 T
49,27 T
63,54 T
Tổng chi phí hoạt động
56,04 T
64,54 T
49,27 T
63,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,09 T
29,45 T
26,32 T
49,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,01 T
29,44 T
25,93 T
49,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,09 T
29,45 T
26,32 T
49,77 T
Chi phí thuế thu nhập
9,46 T
8,55 T
6,43 T
15,26 T
Thuế suất hiệu dụng
30,50%
29,06%
24,78%
30,67%
Chi phí hoạt động khác
26,68 T
36,01 T
19,02 T
33,99 T
Thu nhập ròng
21,55 T
20,88 T
19,51 T
34,50 T
Biên lợi nhuận ròng
24,73%
22,22%
25,81%
30,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google