Finance

Danh sách
7162:TYO
ASTMAX Co Ltd
292,00 ¥
-0,34%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:27:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7162...
Mở
293 ¥
Cao
294 ¥
Thấp
291 ¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,12 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
3,49
Cao nhất trong 52 tuần
519 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,16 Tr
Số nhân viên
61
Mở
293 ¥
Cao
294 ¥
Thấp
291 ¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,12 N
Khối lượng
3,80 N
Chỉ số P/E
3,49
Cao nhất trong 52 tuần
519 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,16 Tr
Số nhân viên
61
Giới thiệu về ASTMAX Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập14 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webastmax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,39 T
5,39 T
7,24 T
7,24 T
Giá vốn hàng bán
5,49 T
5,49 T
-5,49 T
-5,49 T
Chi phí doanh thu
5,49 T
5,49 T
-5,49 T
-5,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
11,14 T
11,14 T
Chi phí hoạt động
-
-
11,31 T
11,31 T
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,49 T
5,82 T
5,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,00 Tr
-95,00 Tr
1,41 T
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
-21,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,50 Tr
-69,50 Tr
1,38 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-131,00 Tr
-131,00 Tr
1,40 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
6,50 Tr
6,50 Tr
335,00 Tr
335,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,35%
-9,35%
24,19%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
11,50 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
-76,00 Tr
-76,00 Tr
1,05 T
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,41%
-1,41%
14,56%
14,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-20,50 Tr
-20,50 Tr
-18,50 Tr
-18,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,50 Tr
-15,50 Tr
-18,50 Tr
-18,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
160,00 Tr
160,00 Tr
EBITDA
-16,50 Tr
-16,50 Tr
1,49 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google