Finance

Danh sách
7157:TYO
Lifenet Insurance Co
1.461,00 ¥
-0,95%
(-14,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7157...
Mở
1.460 ¥
Cao
1.494 ¥
Thấp
1.455 ¥
Vốn hoá thị trường
117,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,42 N
Khối lượng
396,80 N
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.362 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,14 Tr
Số nhân viên
242
Mở
1.460 ¥
Cao
1.494 ¥
Thấp
1.455 ¥
Vốn hoá thị trường
117,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,42 N
Khối lượng
396,80 N
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
2.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.362 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,14 Tr
Số nhân viên
242
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lifenet Insurance Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên242
Ngày thành lập23 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,45 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,25 T
8,34 T
8,65 T
9,45 T
Giá vốn hàng bán
4,89 T
5,72 T
5,88 T
7,00 T
Chi phí doanh thu
4,89 T
5,72 T
5,88 T
7,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
130,00 Tr
140,00 Tr
165,00 Tr
150,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,02 T
5,86 T
6,04 T
7,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,24 T
2,48 T
2,61 T
2,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,24 T
2,48 T
2,61 T
2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 T
2,48 T
2,61 T
2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
936,00 Tr
718,00 Tr
809,00 Tr
666,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,92%
28,95%
31,01%
28,92%
Chi phí hoạt động khác
130,00 Tr
140,00 Tr
165,00 Tr
150,00 Tr
Thu nhập ròng
2,30 T
1,76 T
1,80 T
1,64 T
Biên lợi nhuận ròng
27,88%
21,13%
20,81%
17,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,50 T
2,72 T
2,88 T
2,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google