Finance

Beta
Danh sách
7150:TYO
Shimane Bank Ltd
484,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7150...
Mở
484 ¥
Cao
485 ¥
Thấp
480 ¥
Vốn hoá thị trường
4,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,10 N
Khối lượng
35,10 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 Tr
Số nhân viên
335
Mở
484 ¥
Cao
485 ¥
Thấp
480 ¥
Vốn hoá thị trường
4,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,10 N
Khối lượng
35,10 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 Tr
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Shimane Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập20 thg 5, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,21 T
2,41 T
2,42 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,59 T
1,44 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
2,31 T
2,30 T
3,37 T
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,31 T
2,30 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,00 Tr
100,00 Tr
126,00 Tr
-59,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
257,00 Tr
100,00 Tr
126,00 Tr
-59,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,00 Tr
100,00 Tr
126,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
-19,00 Tr
-37,00 Tr
49,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,74%
-19,00%
-29,36%
-83,05%
Chi phí hoạt động khác
739,00 Tr
712,00 Tr
852,00 Tr
1,90 T
Thu nhập ròng
196,00 Tr
119,00 Tr
163,00 Tr
-108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
4,95%
6,73%
-3,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu