Finance

Danh sách
7135:TYO
Japan Craft Holdings Co Ltd
169,00 ¥
-1,17%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7135...
Mở
169 ¥
Cao
170 ¥
Thấp
169 ¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,26 N
Khối lượng
21,10 N
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
237 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
169 ¥
EPS
11 ¥
Số nhân viên
223
Mở
169 ¥
Cao
170 ¥
Thấp
169 ¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,26 N
Khối lượng
21,10 N
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
237 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
169 ¥
EPS
11 ¥
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Craft Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
3,45 T
3,89 T
3,49 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,52 T
1,70 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,52 T
1,70 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 T
1,98 T
1,94 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
1,98 T
1,94 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
3,50 T
3,63 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-87,00 Tr
-44,00 Tr
252,00 Tr
-14,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
7,00 Tr
-50,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,00 Tr
-11,00 Tr
356,00 Tr
95,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,00 Tr
-54,00 Tr
182,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
13,00 Tr
16,00 Tr
-145,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,36%
-118,18%
4,49%
-152,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-125,00 Tr
-24,00 Tr
340,00 Tr
240,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
-0,69%
8,75%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-68,25 Tr
-24,00 Tr
270,75 Tr
7,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google