Finance

Danh sách
7133:TYO
Hyuga Primary Care Co Ltd
2.104,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7133...
Mở
2.104 ¥
Cao
2.105 ¥
Thấp
2.104 ¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,27 N
Khối lượng
51,90 N
Chỉ số P/E
25,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.105 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
836 ¥
EPS
84 ¥
Số nhân viên
882
Mở
2.104 ¥
Cao
2.105 ¥
Thấp
2.104 ¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,27 N
Khối lượng
51,90 N
Chỉ số P/E
25,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.105 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
836 ¥
EPS
84 ¥
Số nhân viên
882
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyuga Primary Care Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên882
Ngày thành lập14 thg 11, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
3,19 T
3,26 T
3,29 T
Giá vốn hàng bán
2,46 T
2,64 T
2,53 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
2,46 T
2,64 T
2,53 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,00 Tr
363,00 Tr
327,00 Tr
339,00 Tr
Chi phí hoạt động
367,00 Tr
363,00 Tr
327,00 Tr
339,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
3,00 T
2,86 T
3,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,00 Tr
185,00 Tr
406,00 Tr
278,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
171,00 Tr
303,00 Tr
266,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
175,00 Tr
394,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
61,00 Tr
48,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,23%
35,67%
15,84%
33,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,00 Tr
110,00 Tr
255,00 Tr
176,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
3,45%
7,81%
5,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,00 Tr
255,75 Tr
497,25 Tr
369,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google