Finance

Beta
Danh sách
7130:TYO
Yamae Group Holdings Co Ltd
2.778,00 ¥
-5,16%
(-151,00) 1 ngày
22 thg 6, 15:24:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7130...
Mở
2.932 ¥
Cao
2.944 ¥
Thấp
2.772 ¥
Vốn hoá thị trường
77,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,78 N
Khối lượng
94,30 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.225 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.277 ¥
EPS
399 ¥
Số nhân viên
6 N
Mở
2.932 ¥
Cao
2.944 ¥
Thấp
2.772 ¥
Vốn hoá thị trường
77,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,78 N
Khối lượng
94,30 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.225 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.277 ¥
EPS
399 ¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yamae Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,41 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
256,30 T
252,50 T
290,42 T
286,00 T
Giá vốn hàng bán
225,10 T
221,50 T
252,99 T
250,13 T
Chi phí doanh thu
225,10 T
221,50 T
252,99 T
250,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,71 T
27,40 T
30,65 T
27,50 T
Chi phí hoạt động
27,72 T
27,41 T
30,66 T
34,05 T
Tổng chi phí hoạt động
252,82 T
248,90 T
283,65 T
284,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,48 T
3,60 T
6,78 T
1,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
415,00 Tr
269,00 Tr
725,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,52 T
4,57 T
7,66 T
8,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,69 T
7,22 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
1,92 T
2,47 T
3,13 T
4,08 T
Thuế suất hiệu dụng
54,57%
53,97%
-
51,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
1,74 T
Thu nhập ròng
1,47 T
1,83 T
4,48 T
3,31 T
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
0,73%
-
1,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
126,00 Tr
66,00 Tr
123,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí lãi suất
-320,00 Tr
-326,00 Tr
-327,00 Tr
-384,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-194,00 Tr
-260,00 Tr
-204,00 Tr
-243,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,42 T
EBITDA
-
6,77 T
9,94 T
5,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu