Finance

Danh sách
7128:TYO
Unisol Holdings Corp
2.919,00 ¥
-0,10%
(-3,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7128...
Mở
2.922 ¥
Cao
2.933 ¥
Thấp
2.898 ¥
Vốn hoá thị trường
70,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,62 N
Khối lượng
63,10 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.045 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.995 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.922 ¥
Cao
2.933 ¥
Thấp
2.898 ¥
Vốn hoá thị trường
70,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,62 N
Khối lượng
63,10 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
36,02
Cao nhất trong 52 tuần
3.045 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.995 ¥
EPS
81 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unisol Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunisol-gr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,44 T
41,82 T
41,70 T
40,81 T
Giá vốn hàng bán
31,41 T
34,53 T
35,00 T
34,28 T
Chi phí doanh thu
31,41 T
34,53 T
35,00 T
34,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,53 T
5,88 T
5,84 T
6,10 T
Chi phí hoạt động
5,53 T
5,88 T
5,84 T
6,10 T
Tổng chi phí hoạt động
36,95 T
40,41 T
40,84 T
40,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
494,00 Tr
1,41 T
858,00 Tr
436,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,00 Tr
108,00 Tr
186,00 Tr
102,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
802,00 Tr
923,00 Tr
1,16 T
645,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
679,00 Tr
1,64 T
1,12 T
606,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
416,00 Tr
361,00 Tr
508,00 Tr
322,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,87%
39,11%
43,79%
49,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
396,00 Tr
514,00 Tr
621,00 Tr
351,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
1,23%
1,49%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,00 Tr
77,00 Tr
57,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,00 Tr
73,00 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,85 T
1,30 T
912,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google