Finance

Danh sách
7127:TYO
Ikka Holdings Co Ltd
687,00 ¥
+0,15%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7127...
Mở
686 ¥
Cao
688 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 N
Khối lượng
6,10 N
Chỉ số P/E
310,06
Cao nhất trong 52 tuần
720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
419
Mở
686 ¥
Cao
688 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,84 N
Khối lượng
6,10 N
Chỉ số P/E
310,06
Cao nhất trong 52 tuần
720 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
419
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ikka Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên419
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,61 T
3,36 T
2,96 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
846,00 Tr
1,11 T
956,00 Tr
907,00 Tr
Chi phí doanh thu
846,00 Tr
1,11 T
956,00 Tr
907,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
2,00 T
1,64 T
2,02 T
Chi phí hoạt động
1,80 T
2,00 T
1,96 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
3,10 T
2,92 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,00 Tr
257,00 Tr
41,00 Tr
-102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,00 Tr
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,00 Tr
225,00 Tr
-12,00 Tr
-114,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,00 Tr
236,00 Tr
29,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,00 Tr
76,00 Tr
5,00 Tr
-37,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
33,78%
-41,67%
32,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
148,00 Tr
-18,00 Tr
-78,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,11%
4,40%
-0,61%
-2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
323,00 Tr
-
EBITDA
51,00 Tr
333,25 Tr
131,75 Tr
-11,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google