Finance

Danh sách
7126:TYO
Global Style Co Ltd
1.449,00 ¥
+0,76%
(+11,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7126...
Mở
1.437 ¥
Cao
1.449 ¥
Thấp
1.436 ¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.575 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.313 ¥
EPS
191 ¥
Số nhân viên
254
Mở
1.437 ¥
Cao
1.449 ¥
Thấp
1.436 ¥
Vốn hoá thị trường
5,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.575 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.313 ¥
EPS
191 ¥
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Style Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,24 T
3,48 T
3,76 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,51 T
1,72 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,51 T
1,72 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,52 T
1,57 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,52 T
1,57 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
3,03 T
3,29 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-207,00 Tr
457,00 Tr
468,00 Tr
222,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-194,00 Tr
460,00 Tr
472,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-194,00 Tr
460,00 Tr
472,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,00 Tr
145,00 Tr
167,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,23%
31,52%
35,38%
18,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-147,00 Tr
315,00 Tr
305,00 Tr
178,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,55%
9,04%
8,11%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-144,25 Tr
520,50 Tr
530,75 Tr
252,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google