Finance

Danh sách
7122:TYO
THE KINKI SHARYO CO., LTD.
2.305,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7122...
Vốn hoá thị trường
15,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.566 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.075 ¥
EPS
273 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
15,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.566 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.075 ¥
EPS
273 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kinki Sharyo Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of railroad vehicles based in Osaka. It is an affiliate company of Kintetsu Corporation. In business since 1920 as Tanaka Rolling Stock Works, and renamed The Kinki Sharyo Co., Ltd in 1945, they produce rolling stock for numerous transportation agencies, ranging from Shinkansen high-speed trains to light rail vehicles. Kinki Sharyo is listed on the Tokyo Stock Exchange as TYO: 7122. Wikipedia
Giới thiệu về THE KINKI SHARYO CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập19 thg 12, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,67 T
9,26 T
11,58 T
10,76 T
Giá vốn hàng bán
7,48 T
8,02 T
11,37 T
9,37 T
Chi phí doanh thu
7,48 T
8,02 T
11,37 T
9,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
908,00 Tr
948,00 Tr
1,07 T
1,07 T
Chi phí hoạt động
908,00 Tr
948,00 Tr
1,07 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
8,39 T
8,96 T
12,44 T
10,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,00 Tr
293,00 Tr
-869,00 Tr
316,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-6,00 Tr
-64,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
431,00 Tr
593,00 Tr
171,00 Tr
496,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,00 Tr
593,00 Tr
-790,00 Tr
500,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,00 Tr
70,00 Tr
-602,00 Tr
224,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,84%
11,80%
-352,05%
45,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
311,00 Tr
523,00 Tr
773,00 Tr
272,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
5,65%
6,68%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
123,00 Tr
38,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-17,00 Tr
-4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
18,00 Tr
106,00 Tr
34,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
624,50 Tr
614,50 Tr
-532,25 Tr
652,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google