Finance

Danh sách
Tại sao 7119 giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
7119:TYO
Halmek Holdings Co Ltd
1.833,00 ¥
-3,27%
(-62,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7119...
Mở
1.882 ¥
Cao
1.892 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
20,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,55 N
Khối lượng
33,60 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.302 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.230 ¥
EPS
104 ¥
Số nhân viên
417
Mở
1.882 ¥
Cao
1.892 ¥
Thấp
1.831 ¥
Vốn hoá thị trường
20,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,55 N
Khối lượng
33,60 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,64
Cao nhất trong 52 tuần
2.302 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.230 ¥
EPS
104 ¥
Số nhân viên
417
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Halmek Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập9 thg 7, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,40 T
10,68 T
6,35 T
9,04 T
Giá vốn hàng bán
3,22 T
4,79 T
2,79 T
3,71 T
Chi phí doanh thu
3,22 T
4,79 T
2,79 T
3,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 T
4,57 T
2,68 T
4,55 T
Chi phí hoạt động
4,12 T
4,57 T
3,81 T
4,54 T
Tổng chi phí hoạt động
7,34 T
9,35 T
6,60 T
8,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,00 Tr
1,33 T
-250,00 Tr
791,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
4,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
1,32 T
-260,00 Tr
776,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
1,32 T
-256,00 Tr
776,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
457,00 Tr
-11,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,04%
34,59%
4,23%
35,57%
Chi phí hoạt động khác
-17,00 Tr
-3,00 Tr
21,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
31,00 Tr
864,00 Tr
-249,00 Tr
500,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
8,09%
-3,92%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-10,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,11 T
-
EBITDA
334,00 Tr
1,61 T
29,00 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google