Finance

Danh sách
7115:TYO
AlphaPurchase Corp
1.470,00 ¥
-0,81%
(-12,00) 1 ngày
25 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7115...
Mở
1.483 ¥
Cao
1.483 ¥
Thấp
1.468 ¥
Vốn hoá thị trường
14,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
EPS
104 ¥
Số nhân viên
265
Mở
1.483 ¥
Cao
1.483 ¥
Thấp
1.468 ¥
Vốn hoá thị trường
14,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
3.495 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.380 ¥
EPS
104 ¥
Số nhân viên
265
Giới thiệu về AlphaPurchase Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,19 T
16,10 T
15,31 T
15,54 T
Giá vốn hàng bán
12,72 T
14,53 T
13,71 T
13,94 T
Chi phí doanh thu
12,72 T
14,53 T
13,71 T
13,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
454,39 Tr
1,19 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,13 T
1,19 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
13,88 T
15,66 T
14,90 T
15,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,38 Tr
435,97 Tr
416,38 Tr
340,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
632,00 N
617,00 N
55,00 N
-55,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
322,25 Tr
445,80 Tr
420,07 Tr
342,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
322,25 Tr
445,22 Tr
420,07 Tr
342,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,51 Tr
132,05 Tr
132,65 Tr
116,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,60%
29,62%
31,58%
33,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,74 Tr
313,75 Tr
287,42 Tr
226,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,49%
1,95%
1,88%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,92 Tr
6,09 Tr
3,64 Tr
2,36 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,91 Tr
6,09 Tr
3,64 Tr
2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
680,00 Tr
-
-
EBITDA
489,99 Tr
595,48 Tr
578,57 Tr
525,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google