Finance

Danh sách
7114:TYO
Foodison Inc
776,00 ¥
-0,77%
(-6,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7114...
Mở
774 ¥
Cao
776 ¥
Thấp
761 ¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 N
Khối lượng
3,20 N
Chỉ số P/E
26,95
Cao nhất trong 52 tuần
910 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
680 ¥
EPS
29 ¥
Số nhân viên
103
Mở
774 ¥
Cao
776 ¥
Thấp
761 ¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 N
Khối lượng
3,20 N
Chỉ số P/E
26,95
Cao nhất trong 52 tuần
910 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
680 ¥
EPS
29 ¥
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foodison Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1 thg 4, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webfoodison.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
2,21 T
1,98 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,47 T
1,31 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,47 T
1,31 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
616,70 Tr
630,30 Tr
626,70 Tr
651,17 Tr
Chi phí hoạt động
616,70 Tr
630,30 Tr
626,70 Tr
651,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,80 T
2,10 T
1,94 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,80 Tr
107,18 Tr
39,82 Tr
-2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-853,00 N
919,00 N
-919,00 N
198,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,06 Tr
108,38 Tr
32,62 Tr
-1,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,55 Tr
108,74 Tr
40,26 Tr
-1,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,32 Tr
17,91 Tr
-5,91 Tr
4,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,38%
-
-18,12%
-336,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,74 Tr
90,47 Tr
38,53 Tr
-5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
-
1,94%
-0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
992,00 N
1,79 Tr
1,36 Tr
997,00 N
Chi phí lãi suất
-387,00 N
-1,15 Tr
-
-483,00 N
Chi phí lãi suất ròng
605,00 N
642,00 N
1,36 Tr
514,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,80 Tr
113,68 Tr
47,07 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google