Finance

Danh sách
7112:TYO
Cube Co Ltd
560,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7112...
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
-14 ¥
Số nhân viên
87
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,09 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
991 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
-14 ¥
Số nhân viên
87
Giới thiệu về Cube Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcube-co.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google