Finance

Danh sách
7111:TYO
Inest Inc
589,00 ¥
+0,86%
(+5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7111...
Mở
581 ¥
Cao
589 ¥
Thấp
570 ¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
14,64
Cao nhất trong 52 tuần
745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
40 ¥
Số nhân viên
344
Mở
581 ¥
Cao
589 ¥
Thấp
570 ¥
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 N
Khối lượng
12,00 N
Chỉ số P/E
14,64
Cao nhất trong 52 tuần
745 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
404 ¥
EPS
40 ¥
Số nhân viên
344
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inest Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên344
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
4,55 T
5,22 T
4,79 T
Giá vốn hàng bán
713,00 Tr
876,00 Tr
1,02 T
886,00 Tr
Chi phí doanh thu
713,00 Tr
876,00 Tr
1,02 T
886,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
3,69 T
3,89 T
3,85 T
Chi phí hoạt động
3,22 T
3,60 T
3,95 T
3,82 T
Tổng chi phí hoạt động
3,94 T
4,47 T
4,97 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
76,50 Tr
243,00 Tr
80,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,00 Tr
14,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
55,00 Tr
468,00 Tr
50,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
55,00 Tr
241,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
133,00 Tr
-99,00 Tr
-85,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
149,44%
-180,00%
-18,16%
42,00%
Chi phí hoạt động khác
-264,00 Tr
-97,00 Tr
64,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập ròng
-44,00 Tr
154,00 Tr
553,00 Tr
29,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,09%
3,39%
10,60%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,50 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-24,00 Tr
-18,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-22,50 Tr
-16,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,00 Tr
173,00 Tr
344,00 Tr
160,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google