Finance

Danh sách
7097:TYO
Sakurasaku Plus Co Ltd
2.805,00 ¥
+1,01%
(+28,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:38:05 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7097...
Mở
2.804 ¥
Cao
2.835 ¥
Thấp
2.802 ¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.431 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.804 ¥
Cao
2.835 ¥
Thấp
2.802 ¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.431 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakurasaku Plus Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1 thg 8, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,29 T
4,02 T
5,36 T
-
Giá vốn hàng bán
3,57 T
3,35 T
4,51 T
-
Chi phí doanh thu
3,57 T
3,35 T
4,51 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
419,00 Tr
452,00 Tr
387,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
419,00 Tr
452,00 Tr
387,00 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
3,80 T
4,89 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,00 Tr
220,00 Tr
471,00 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
-43,00 Tr
175,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
265,00 Tr
167,00 Tr
624,00 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
266,00 Tr
168,00 Tr
628,00 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
92,00 Tr
81,00 Tr
92,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
34,72%
48,50%
14,74%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
173,00 Tr
86,00 Tr
532,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
2,14%
9,92%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
459,00 Tr
366,50 Tr
625,00 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google