Finance

Danh sách
7097:TYO
Sakurasaku Plus Co Ltd
2.784,00 ¥
+0,25%
(+7,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7097...
Mở
2.794 ¥
Cao
2.799 ¥
Thấp
2.771 ¥
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.431 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.794 ¥
Cao
2.799 ¥
Thấp
2.771 ¥
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 N
Khối lượng
6,00 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,36
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.431 ¥
EPS
144 ¥
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Sakurasaku Plus Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1 thg 8, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
3,92 T
4,29 T
4,02 T
5,36 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
3,57 T
3,35 T
4,51 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
3,57 T
3,35 T
4,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
467,00 Tr
419,00 Tr
452,00 Tr
387,00 Tr
Chi phí hoạt động
467,00 Tr
419,00 Tr
452,00 Tr
387,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 T
3,99 T
3,80 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
305,00 Tr
220,00 Tr
471,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 Tr
-28,00 Tr
-43,00 Tr
175,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-269,00 Tr
265,00 Tr
167,00 Tr
624,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
266,00 Tr
168,00 Tr
628,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-152,00 Tr
92,00 Tr
81,00 Tr
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,51%
34,72%
48,50%
14,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-117,00 Tr
173,00 Tr
86,00 Tr
532,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,98%
4,03%
2,14%
9,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,00 Tr
459,00 Tr
366,50 Tr
625,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google