Finance

Danh sách
7094:TYO
NexTone Inc
1.832,00 ¥
+1,50%
(+27,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:10:29 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7094...
Mở
1.796 ¥
Cao
1.839 ¥
Thấp
1.795 ¥
Vốn hoá thị trường
18,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,86 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.287 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
EPS
94 ¥
Số nhân viên
306
Mở
1.796 ¥
Cao
1.839 ¥
Thấp
1.795 ¥
Vốn hoá thị trường
18,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,86 N
Khối lượng
33,90 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.287 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.244 ¥
EPS
94 ¥
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NexTone Inc. is a Japanese copyright collective that stands between copyright holders and users of music, not only managing music works and contents, but also promoting the use of music through digital content distribution and casting businesses, system development, and services for music publishers. It also promotes the use of music through digital content distribution and casting businesses, system development, and services for music publishers. Its headquarters is located in Hiroo, Shibuya, Tokyo, Japan. Major shareholders include Amuse Inc. and Faith, Inc. With the enactment of the Act on Copyright, etc. Management Service in 2001, the company entered the music copyright management business, which had been monopolized by Japanese Society for Rights of Authors, Composers and Publishers. Wikipedia
Giới thiệu về NexTone Inc
Giám đốc điều hànhMasahiro Anan
Số nhân viên306
Ngày thành lập29 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,91 T
5,04 T
5,47 T
5,84 T
Giá vốn hàng bán
3,65 T
3,76 T
4,02 T
4,26 T
Chi phí doanh thu
3,65 T
3,76 T
4,02 T
4,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
995,00 Tr
984,00 Tr
1,04 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
995,00 Tr
984,00 Tr
1,04 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
4,64 T
4,74 T
5,05 T
5,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,00 Tr
298,00 Tr
415,00 Tr
560,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,00 Tr
14,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
307,00 Tr
189,00 Tr
570,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
300,00 Tr
440,00 Tr
570,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,00 Tr
87,00 Tr
71,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,82%
-
37,57%
18,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,00 Tr
192,00 Tr
223,00 Tr
333,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
-
4,08%
5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
-
10,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
-
10,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
444,00 Tr
480,75 Tr
597,00 Tr
742,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google