Finance

Danh sách
7091:TYO
Living Platform Ltd
1.193,00 ¥
-0,25%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 7091...
Mở
1.197 ¥
Cao
1.203 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,21 N
Khối lượng
7,10 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
927 ¥
EPS
107 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
1.197 ¥
Cao
1.203 ¥
Thấp
1.193 ¥
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,21 N
Khối lượng
7,10 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
927 ¥
EPS
107 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Living Platform Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập28 thg 6, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,43 T
5,63 T
5,65 T
5,95 T
Giá vốn hàng bán
4,82 T
5,01 T
5,15 T
5,25 T
Chi phí doanh thu
4,82 T
5,01 T
5,15 T
5,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,62 Tr
467,42 Tr
477,58 Tr
484,23 Tr
Chi phí hoạt động
431,62 Tr
467,42 Tr
477,58 Tr
484,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,25 T
5,47 T
5,63 T
5,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
177,54 Tr
151,61 Tr
22,39 Tr
216,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,36 Tr
25,97 Tr
115,03 Tr
95,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,22 Tr
147,24 Tr
49,76 Tr
274,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,24 Tr
146,86 Tr
105,14 Tr
274,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,53 Tr
50,04 Tr
-71,04 Tr
103,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,51%
-
-142,76%
37,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,69 Tr
97,48 Tr
120,52 Tr
174,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
-
2,13%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
870,00 N
1,28 Tr
2,72 Tr
176,00 N
Chi phí lãi suất
-30,53 Tr
-32,00 Tr
-35,00 Tr
-37,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,66 Tr
-30,72 Tr
-32,28 Tr
-37,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
289,54 Tr
255,86 Tr
136,89 Tr
331,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google